Dịch

McCoy

C2danh từ riêng (proper noun)danh từ (noun)
US/məˈkɔɪ/

Nghĩa chính

  1. Họ ngườidanh từ riêngA surname.
  2. Hàng thật, đồ thậtdanh từSynonym of real McCoy.

Cụm từ (phrase)

the real mccoyHàng thật giá thật
real McCoydanh từHàng thật, không phải hàng thay thế cũng không phải hàng nhái

Họ từ (word family)

cùng gốc McCoy

AI