Nghĩa chính
- Họ ngườidanh từ riêngA surname.
- Hàng thật, đồ thậtdanh từSynonym of real McCoy.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| the real mccoy | Hàng thật giá thật | |
| real McCoydanh từ | danh từ | Hàng thật, không phải hàng thay thế cũng không phải hàng nhái |