Nghĩa chính
Thêm 3 nghĩa- Một họdanh từ riêngA surname.
- Ngôi làng ở vùng Thung lũng Robson của British Columbia, Canadadanh từ riêngA village in the Robson Valley region of British Columbia, Canada.
- Ngôi làng ở quận Montcalm, Michigandanh từ riêngA village in Montcalm County, Michigan.
- Cộng đồng chưa hợp nhất ở Quận Jefferson, Mississippidanh từ riêngAn unincorporated community in Jefferson County, Mississippi.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- McBrideDạng gốc (base form)
- McBridesSố nhiều (plural)
3 nghĩa khác
Danh từ riêng (proper noun) 3
Cộng đồng chưa hợp nhất ở Thị trấn Bois Brule
- Cộng đồng chưa hợp nhất ở Thị trấn Bois Brule, Quận Perry, MissouriAn unincorporated community in Bois Brule Township, Perry County, Missouri.
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha