Dịch

McBride

danh từ riêng (proper noun)
US/məkˈbɹaɪd/

Nghĩa chính

Thêm 3 nghĩa
  1. Một họdanh từ riêngA surname.
  2. Ngôi làng ở vùng Thung lũng Robson của British Columbia, Canadadanh từ riêngA village in the Robson Valley region of British Columbia, Canada.
  3. Ngôi làng ở quận Montcalm, Michigandanh từ riêngA village in Montcalm County, Michigan.
  4. Cộng đồng chưa hợp nhất ở Quận Jefferson, Mississippidanh từ riêngAn unincorporated community in Jefferson County, Mississippi.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. McBrideDạng gốc (base form)
  2. McBridesSố nhiều (plural)

3 nghĩa khác

Danh từ riêng (proper noun) 3
Cộng đồng chưa hợp nhất ở Thị trấn Bois Brule
  1. Cộng đồng chưa hợp nhất ở Thị trấn Bois Brule, Quận Perry, MissouriAn unincorporated community in Bois Brule Township, Perry County, Missouri.

AI