mayhole
danh từ (noun)
USnguồn
Nghĩa chính
- Cái hố được đào trên mặt đất để nhảy múa vào Ngày tháng Năm, một sự thay thế dành cho nữ quyền đối với chiếc cột được cho là có hình dương vậtdanh từA hole dug in the ground for dancing around on May Day, a feminist alternative to the supposedly phallic maypole.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- mayholeDạng gốc (base form)
- mayholesSố nhiều (plural)