Dịch

mawn

danh từ (noun)

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Con madanh từA ghost.
  2. Than bùndanh từPeat.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. mawnDạng gốc (base form)
  2. mawnsSố nhiều (plural)

1 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
Một cái mỏ
  1. Một cái mỏ; một cái giỏ hoặc một cái giỏ đựngA maund; a basket or hamper.

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Walesmawn

Ngôn ngữ khác

Tiếng Tây Ban Nha

Ví dụ

  • , , , ; , ‘ ’.
  • […] . , .
  • apple-mill , mawn-baskets, , , .

AI