Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Con madanh từA ghost.
- Than bùndanh từPeat.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- mawnDạng gốc (base form)
- mawnsSố nhiều (plural)
1 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Một cái mỏ
- Một cái mỏ; một cái giỏ hoặc một cái giỏ đựngA maund; a basket or hamper.
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Walesmawn
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- , , , ; , ‘ ’.
- […] . , .
- apple-mill , mawn-baskets, , , .