Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
mawkin
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Thằng ngốc
danh từ
simpleton
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
mawkin
Dạng gốc
(base form)
mawkin
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
từ tiếng Scots
maukin
“hare, simpleton”
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
morón
Thằng ngốc
maje
Thằng ngốc, ngu ngốc (nói về một người đàn ông)
jalón
Kéo; sự lôi kéo; thằng ngốc
AI
1
Thằng ngốc
1
Thằng ngốc
1
Thằng ngốc