mawk
danh từ (noun)
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Con giòidanh từA maggot.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- mawkDạng gốc (base form)
- mawksSố nhiều (plural)
1 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Mảnh vụn
- A slattern.
Họ từ (word family)
cùng gốc mawkNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạimawke
- từ tiếng Bắc Âu cổmaðkr“maggot”
- từ tiếng German nguyên thủy*maþô“worm”