Dịch

mawk

danh từ (noun)

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Con giòidanh từA maggot.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. mawkDạng gốc (base form)
  2. mawksSố nhiều (plural)

1 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
Mảnh vụn
  1. A slattern.

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Anh trung đạimawke
  2. từ tiếng Bắc Âu cổmaðkr“maggot”
  3. từ tiếng German nguyên thủy*maþô“worm”

AI