Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
matty
C2
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Bết dính, rối bù
tính từ
matted
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
matty
Dạng gốc
(base form)
more matty
So sánh hơn
(comparative)
most matty
So sánh nhất
(superlative)
Nguồn gốc
(etymology)
mat
+
-y
AI
1
Bết dính
1
Bết dính
1
Bết dính