Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
mattressless
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Không có nệm hoặc nệm
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Without a mattress or mattresses.
Nguồn gốc
(etymology)
mattress
+
-less
AI
1
Không có nệm hoặc nệm
1
Không có nệm hoặc nệm
1
Không có nệm hoặc nệm