Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
matter to someone
UK
/ˈ
m
æ
t
ə
t
ə
ˈ
s
ʌ
m
w
ʌ
n
/
US
/ˈ
m
æ
t
ɚ
t
ə
ˈ
s
ʌ
m
ˌ
w
ʌ
n
/
Nghĩa chính
1
Quan trọng với ai đó
Ví dụ
Your
opinion
matters
to
me
.
Ý kiến của bạn rất quan trọng với tôi.
Xuất hiện ở từ khác
matter
kết hợp
quan trọng với ai đó
matters
kết hợp
quan trọng đối với ai
AI
1
Quan trọng với ai đó
1
Quan trọng với ai đó
1
Quan trọng với ai đó