Nghĩa chính
- Hệ thống xã hội trong đó người mẹ là chủ gia đình, có thẩm quyền đối với đàn ông và trẻ em, và dòng dõi được truy tìm từ dòng dõi nữdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A social system in which the mother is head of household, having authority over men and children, and lineage is traced through the female line.
- Hệ thống chính quyền của phụ nữ (đặc biệt là một loại chính thể)danh từA system of government by females (particularly as a kind of polity).
- Sự thống trị của phụ nữ trong các hệ thống xã hội hoặc văn hóadanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The dominance of women in social or cultural systems.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- matriarchyDạng gốc (base form)
- matriarchiesSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Nguồn gốc (etymology)
matri--archy
- từ tiếng Latinhmāter“mother”
- từ tiếng Hy Lạp cổἄρχωárkhō“to rule”
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha