gynecocracy
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Chính phủ hoặc sự cai trị của phụ nữ, hoặc một xã hội có sự lãnh đạo như vậydanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Government or rule by women, or a society with such leadership.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- gynecocracyDạng gốc (base form)
- gynecocraciesSố nhiều (plural)
Nguồn gốc (etymology)
gynecocracy
Ví dụ
- , , .
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)