Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
matily
trạng từ
(adverb)
Nghĩa chính
1
Thân thiện, như một người bạn đời
trạng từ
Friendlily, like a mate.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
matily
Dạng gốc
(base form)
more matily
So sánh hơn
(comparative)
most matily
So sánh nhất
(superlative)
Nguồn gốc
(etymology)
maty
+
-ly
AI
1
Thân thiện
1
Thân thiện
1
Thân thiện