Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
maths copy
UK
/ˈ
m
æ
θ
s
ˈ
k
ɒ
p
i
/
Nghĩa chính
1
Vở toán
Ví dụ
He
forgot
his
maths
copy
.
Anh ấy quên vở toán.
Xuất hiện ở từ khác
copy
kết hợp
vở toán
AI
1
Vở toán
1
Vở toán
1
Vở toán