Dịch

matching pair

US/ˈmætʃɪŋ ˈpɛɹ/

Nghĩa chính

  1. Cặp tương ứng

Cụm từ (phrase)

its matching pairMón tương ứng với nó
form a matching pairTạo thành một đôi tương ứng

AI