matchbox
A2danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Hộp diêmdanh từA small box, usually a small cardboard box, in which matches are kept.
- Xe mô hìnhdanh từAny small, die-cast toy car, usually a collectible.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- matchboxDạng gốc (base form)
- matchboxesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| matchbox beandanh từ | danh từ | Entada Phaseoloides, một loại dây leo hoặc dây leo lớn thuộc họ đậu Fabaceae |
| matchbox signdanh từ | danh từ | Tình huống đặc trưng khi một bệnh nhân mắc bệnh ký sinh trùng ảo tưởng đưa cho bác sĩ một bộ sưu tập sợi hoặc các vật thể lạ khác được cho là lấy ra từ da |
| matchbox housedanh từ | danh từ | Kiểu thiết kế nhà ở nhỏ, đơn giản và thường được tiêu chuẩn hóa, thường có đặc điểm là hình dạng hộp và nhỏ gọn |
| matchbox labeldanh từ | danh từ | Vật trang trí hoặc thông tin được dán vào hộp diêm, thường hiển thị tên và nhãn hiệu của nhà sản xuất |
| matchbox skirtdanh từ | danh từ | Loại váy bao gồm một hình hộp và hình chữ nhật |
Ví dụ
- ?Bạn để hộp diêm ở đâu?
- .Bộ phát có kích thước bằng một hộp diêm.
- .Cái radio đó không to hơn một hộp diêm.
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)