Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
mastuprate
động từ
(verb)
Nghĩa chính
1
Thủ dâm
động từ
masturbate
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
mastuprator
mastupration
Nguồn gốc
(etymology)
mượn từ tiếng Latinh mới
mastuprari
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
masturbación
Thủ dâm
masturbar
Thủ dâm
chaqueta
Thủ dâm
AI
1
Thủ dâm
1
Thủ dâm
1
Thủ dâm