Dịch

masticin

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Chất vô định hình màu trắng giống như cao su, thu được dưới dạng cặn không hòa tan của masticdanh từA white amorphous substance resembling rubber, obtained as an insoluble residue of mastic.

Nguồn gốc (etymology)

AI