Nghĩa chính
- Xem masterfultrạng từIn a masterful manner; in an extremely confident and competent manner.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- masterfullyDạng gốc (base form)
- more masterfullySo sánh hơn (comparative)
- most masterfullySo sánh nhất (superlative)
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạimaysterfully
Đồng nghĩa (synonym)
Trái nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc masterfullyVí dụ
- .Anh ấy đã học cách sử dụng cọ vẽ một cách tài tình.
- .Bộ phim được đan xen một cách tài tình.
- .John đã thay đổi ngoại hình một cách tài tình và có thể đánh lừa bất kỳ ai.