Nghĩa chính
- Bang của Hoa Kỳ. Thủ đô và thành phố lớn nhất: Boston.danh từ riêngA state of the United States. Capital and largest city: Boston.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Massachusetts Institute of Technologydanh từ riêng | danh từ riêng | Trường đại học tư thục ở Cambridge, Massachusetts |
| Massachusetts Baydanh từ riêng | danh từ riêng | Vịnh trên Vịnh Maine tạo thành một phần của bờ biển trung tâm Massachusetts, Hoa Kỳ |
| Commonwealth of Massachusettsdanh từ riêng | danh từ riêng | Tên chính thức của tiểu bang Massachusetts ở Hoa Kỳ |
| the Massachusetts of Australiadanh từ riêng | danh từ riêng | Tiểu bang Victoria |
| Massachusetts ballotdanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với Australian ballot |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Họ từ (word family)
cùng gốc Massachusetts- MassachusettsanLà người bản xứ hoặc cư dân của tiểu bang Massachusetts ở Hoa Kỳdanh từ
- MassachusettsianLiên quan đến Massachusettsdanh từ, tính từ
- MassholeNgười đáng khinh hoặc đáng ghét đến từ Massachusettsdanh từ
- MassachusiteLà người bản xứ hoặc cư dân của tiểu bang Massachusetts ở Hoa Kỳdanh từ
Từ liên quan (related word)
Ví dụ
- , “” “” “” driver’s , , 17, .
- ?
- , .