Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
mass gathering
UK
/ˈ
m
ɑː
s
ˈ
ɡ
æ
ð
.
ə
.ɹ
ɪ
ŋ
/
US
/ˈ
m
æ
s
ˈ
ɡ
æ
ð
.ɚ.
ɪ
ŋ
/
Nghĩa chính
1
Tụ tập đông người
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
aglomeración
Đám đông, sự tụ tập đông người
Ví dụ
The
concert
became
a
mass
gathering
.
Buổi hòa nhạc trở thành một tụ tập đông người.
Xuất hiện ở từ khác
mass
kết hợp
tụ tập đông người
AI
1
Tụ tập đông người
1
Tụ tập đông người
1
Tụ tập đông người