Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
masondom
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Thế giới, quả cầu hoặc vương quốc của những người thợ xây; tập thể thợ xây
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The world, sphere, or realm of masons; masons collectively.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
masonry
Nguồn gốc
(etymology)
mason
+
-dom
AI
1
Thế giới
1
Thế giới
1
Thế giới