Nghĩa chính
- Nhà thờ Hồi giáodanh từA mosque.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- masjidDạng gốc (base form)
- masjidsSố nhiều (plural)
- masajid (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
Số nhiều không theo quy tắc.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Masjid al-Haramdanh từ riêng | danh từ riêng | Nhà thờ Hồi giáo lớn bao quanh Kaaba ở Mecca và sân xung quanh nó có Đá Đen, Giếng Zamzam và Trạm Abraham |
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Ả Rậpمَسْجِدmasjid
Cùng gốc (doublet)mosque
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- Aashraf.Một âm thanh đau đớn khủng khiếp chưa từng nghe thấy ở bất kỳ nhà thờ Hồi giáo nào đã phát ra từ Aashraf.
- al-Haram .Masjid al-Haram là nhà thờ Hồi giáo lớn nhất trên thế giới.
- , .Nếu bạn dành một không gian trong nhà hoặc văn phòng để cầu nguyện, thì nơi đó có thể được coi là masjid của riêng bạn.