Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
mash bean
danh từ
(noun)
US
/ˈ
m
æ
ʃ
ˈ
b
i
n
/
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với mung bean
danh từ
Synonym of mung bean
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
mash bean
Dạng gốc
(base form)
mash bean
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
mung bean
AI
1
Đồng nghĩa với mung bean
1
Đồng nghĩa với mung bean
1
Đồng nghĩa với mung bean