Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
masculineness
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Tính đàn ông; nam tính
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The state or condition of being masculine.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
masculinity
manlikeness
Nguồn gốc
(etymology)
masculine
+
-ness
AI
1
Tính đàn ông
1
Tính đàn ông
1
Tính đàn ông