Dịch

martyrology

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Việc nghiên cứu các vị tử đạo và tử đạo; tên và câu chuyện của các vị tử đạo, đặc biệtdanh từThe study of martyrs and martyrdom; the names and stories of martyrs, particularly
  2. Lịch phụng vụ gồm các ngày tưởng nhớ các vị thánh được chính thức công nhận, thường bao gồm một số ghi chú về tiểu sửdanh từA liturgical calendar of days for the commemoration of formally recognized saints, usually including some biographical notes.
  3. Đồng nghĩa với hagiography: câu chuyện về cuộc đời và cái chết của một vị thánhdanh từSynonym of hagiography, a story of a saint's life and death.
  4. Đồng nghĩa với Eleh Ezkerah: một midrash liên quan đến Mười vị tử đạo bị người La Mã giết chết, thường được đọc trên cả Yom Kippur và Tisha B'Avdanh từSynonym of Eleh Ezkerah, a midrash concerning the Ten Martyrs killed by the Romans, usually read on both Yom Kippur and Tisha B'Av.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. martyrologyDạng gốc (base form)
  2. martyrologiesSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

martyr-ology

  1. từ tiếng Latinhmartyrologium

AI