menologion
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Đồng nghĩa với menologium: đặc biệt là trong bối cảnh Hy Lạp, Byzantine và Chính thống giáo phương Đôngdanh từSynonym of menologium, particularly in Greek, Byzantine, and Eastern Orthodox contexts.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- menologionDạng gốc (base form)
- menologia (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
- menologionsSố nhiều (plural)
Số nhiều không theo quy tắc.
Đồng nghĩa (synonym)
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Hy Lạp trung đạiμηνολόγιονmēnológion
- từ tiếng Hy Lạp cổμήνmḗn“month”
Cùng gốc (doublet)menologemenologiummenology