Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
marsupian
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Thú có túi
danh từ
marsupial
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
marsupian
Dạng gốc
(base form)
marsupian
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
marsupial
Thú có túi
chucho
Thú có túi
AI
1
Thú có túi
1
Thú có túi
1
Thú có túi