marsupial
C2giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/maɾsuˈpjal/
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Thú có túitính từmarsupial
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- marsupialDạng gốc (base form)
- marsupialesGiống cái số nhiều (feminine plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| bolsa marsupialdanh từ | danh từ | Thú có túi, túi |
1 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Thú có túi
- marsupial
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh