marry-in
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Người thuộc cây phả hệ vì đã kết hôn với người trên cây phả hệ và không có quan hệ huyết thống với bất kỳ ai trên cây phả hệ ngoại trừ con cháu của chính mìnhdanh từA person who is on a family tree because he has married someone on the tree, and is not related by blood to anyone on the tree except his own descendants.
- Cuộc biểu tình nơi nhiều người kết hôn, nhằm phản đối luật cấm những cuộc hôn nhân như vậydanh từA protest where many people marry, as in protest of a law that forbids such marriages.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- marry-inDạng gốc (base form)
- marry-insSố nhiều (plural)