Nghĩa chính
- Một trong những lời hứa long trọng mà các cặp đôi dành cho nhau, thường là trong đám cưới của họdanh từOne of the solemn promises made by a couple to each other, usually at their wedding.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- marriage vowDạng gốc (base form)
- marriage vowsSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa