Dịch

wedding vow

danh từ (noun)
US/ˈwɛdɪŋɡ ˈvaʊ/

Nghĩa chính

  1. Lời thề được thực hiện trong lễ cưới, kết thúc bằng "I do"danh từThe oath taken during a wedding ceremony, which concludes with "I do."

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. wedding vowDạng gốc (base form)
  2. wedding vowsSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI