marram
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Loại cỏ thô mọc ở đụn cátdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Ammophila arenaria, a coarse grass found on sandy beaches.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- marramDạng gốc (base form)
- marramsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| marram grassdanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với marram |
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Bắc Âu cổmaralmr
Ví dụ
- , , , , , . , , .