Dịch

marram

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Loại cỏ thô mọc ở đụn cátdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Ammophila arenaria, a coarse grass found on sandy beaches.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. marramDạng gốc (base form)
  2. marramsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

marram grassdanh từĐồng nghĩa với marram

Đồng nghĩa (synonym)

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Bắc Âu cổmaralmr

Ví dụ

  • , , , , , . , , .

AI