Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
marram grass
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với marram
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Synonym of marram.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
marram
Ví dụ
But
the
disadvantages
of
proximity
to
sand
dunes
have
become
apparent
in
the
past
year
.
War
is
being
waged
on
wind-blown
sand
by
planting
marram
grass
.
AI
1
Đồng nghĩa với marram
1
Đồng nghĩa với marram
1
Đồng nghĩa với marram