Nghĩa chính
- Macnơdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A mixed earthy substance, consisting of carbonate of lime, clay, and possibly sand, in very variable proportions, and accordingly designated as calcareous, clayey, or sandy.
- Một loài thú có túi ở Tây Úcdanh từA species of bandicoot, Perameles myosurus, of southern Western Australia.
- Bón macnơ, rải macnơđộng từngoại động từ (transitive)To cover (the ground) with marl (noun sense).
- Quấn thừng, bện dâyđộng từTo cover, as part of a rope, with marline, marking a peculiar hitch at each turn to prevent unwinding.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| shell marldanh từ | danh từ | Lớp đất màu trắng do sự tích tụ của các mảnh vỏ sò |
Nguồn gốc (etymology)
danh từ, động từ
- từ tiếng Anh trung đạimarle
- từ tiếng Pháp cổmarle
- từ tiếng Latinh muộnmargila
Cùng gốc (doublet)marla
danh từ
- mượn từ Nyungamaarl
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc marlVí dụ
- marine-shell , , .Các mỏ macnơ và vỏ sò biển quan trọng được khai thác ở Michigan, Virginia và Florida.
- ... uneasie / , / ...những bước chân khó nhọc trên lớp macnơ bỏng rát, chẳng giống những bước chân trên bầu trời xanh thẳm của Thiên đàng