marline
danh từ (noun)động từ (verb)
Nghĩa chính
- Loại dây nhẹ đa năng thường được sử dụng để buộc đầu của một sợi dây lớn hơn nhằm tránh bị sờndanh từA light all-purpose cord commonly used to bind the end of a larger rope, to prevent fraying.
- Twine được sử dụng tương tựdanh từTwine used similarly.
- Gió marline xung quanhđộng từTo wind marline around.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạimerlin
- từ tiếng Hạ Đức trung đạimarling
- từ tiếng Hà Lan trung đạimarlijn“cord”
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa