markka
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Dấu A (Phần Lan), loại tiền được sử dụng ở Phần Lan trước khi sử dụng đồng euro, bao gồm 100 xu. Viết tắt FIMdanh từA (Finnish) mark, the currency used in Finland before the introduction of the euro, consisting of 100 penni. Abbreviation FIM.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- markkaDạng gốc (base form)
- markkaa (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
- markkasSố nhiều (plural)
Số nhiều không theo quy tắc.
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Phần Lanmarkka
- từ tiếng ĐứcMark
Cùng gốc (doublet)mark
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha