Nghĩa chính
- Quả của cây đánh dấu (Semecarpus)danh từThe fruit of the marking-nut tree (Semecarpus).
- Bản thân cái câydanh từThe tree itself.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- marking nutDạng gốc (base form)
- marking nutsSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa