Dịch

marking nut

danh từ (noun)
UK/ˈmɑːkɪŋ ˈnʌt/US/ˈmɑɹkɪŋ ˈnʌt/

Nghĩa chính

  1. Quả của cây đánh dấu (Semecarpus)danh từThe fruit of the marking-nut tree (Semecarpus).
  2. Bản thân cái câydanh từThe tree itself.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. marking nutDạng gốc (base form)
  2. marking nutsSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI