Dịch

Malacca bean

danh từ (noun)
US/məˈlakə ˈbin/

Nghĩa chính

  1. Đai ốc đánh dấudanh từThe marking nut.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. Malacca beanDạng gốc (base form)
  2. Malacca beansSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

Malacca bean treedanh từCây đánh dấu hạt

AI