Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Cụm từ
Malacca bean
danh từ
(noun)
US
/
m
ə
ˈ
l
a
k
ə
ˈ
b
i
n
/
Nghĩa chính
1
Đai ốc đánh dấu
danh từ
The marking nut.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
Malacca bean
Dạng gốc
(base form)
Malacca bean
s
Số nhiều
(plural)
Cụm từ
(phrase)
Cụm từ
Từ loại
Nghĩa
Malacca bean tree
danh từ
danh từ
Cây đánh dấu hạt
AI
1
Đai ốc đánh dấu
1
Đai ốc đánh dấu
1
Đai ốc đánh dấu