Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
marketing research
danh từ
(noun)
US
/ˈ
m
ɑ
ɹ
k
ə
t
ɪ
ŋ
ˈɹ
ɪ
-/
Nghĩa chính
1
Nghiên cứu thị trường
danh từ
không đếm được
(uncountable)
market research
Ví dụ
The
task
assigned
to
him
was
to
do
marketing
research
.
Xuất hiện ở từ khác
marketing
kết hợp
nghiên cứu tiếp thị
AI
1
Nghiên cứu thị trường
1
Nghiên cứu thị trường
1
Nghiên cứu thị trường