Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Cụm từ
Ví dụ
mark something
US
/ˈ
m
ɑ
ɹ
k
ˈ
s
ʌ
m
θ
ɪ
ŋ
/
Nghĩa chính
1
Đánh dấu cái gì
Cụm từ
(phrase)
Cụm từ
Từ loại
Nghĩa
mark something as something
Xếp cái gì là cái gì
mark something with something
Đánh dấu cái gì bằng cái gì
Ví dụ
Mark
each
box
with
a
number
.
Hãy đánh dấu từng ô bằng một số.
Xuất hiện ở từ khác
mark
kết hợp
đánh dấu cái gì
AI
1
Đánh dấu cái gì
1
Đánh dấu cái gì
1
Đánh dấu cái gì