Dịch

mark something

US/ˈmɑɹk ˈsʌmθɪŋ/

Nghĩa chính

  1. Đánh dấu cái gì

Cụm từ (phrase)

mark something as somethingXếp cái gì là cái gì
mark something with somethingĐánh dấu cái gì bằng cái gì

Ví dụ

  • .Hãy đánh dấu từng ô bằng một số.

AI