Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
mark an assignment
US
/ˈ
m
ɑ
ɹ
k
ə
n
ə
ˈ
s
aɪ
n
m
ə
n
t
/
Nghĩa chính
1
Chấm bài tập
Ví dụ
The
teacher
marked
each
assignment
carefully
.
Cô giáo chấm từng bài tập một cách cẩn thận.
Xuất hiện ở từ khác
mark
kết hợp
chấm bài tập
AI
1
Chấm bài tập
1
Chấm bài tập
1
Chấm bài tập