Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
maple toffee
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
m
eɪ
.
p
ə
l
ˈ
t
ɒ
f
i
/
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với maple taffy
danh từ
Synonym of maple taffy.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
maple toffee
Dạng gốc
(base form)
maple toffee
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
maple taffy
AI
1
Đồng nghĩa với maple taffy
1
Đồng nghĩa với maple taffy
1
Đồng nghĩa với maple taffy