Dịch

maple toffee

danh từ (noun)
UK/ˈmeɪ.pəl ˈtɒfi/

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với maple taffydanh từSynonym of maple taffy.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. maple toffeeDạng gốc (base form)
  2. maple toffeesSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI