Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
mantraless
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Không có thần chú
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Without a mantra.
Nguồn gốc
(etymology)
mantra
+
-less
AI
1
Không có thần chú
1
Không có thần chú
1
Không có thần chú