Dịch

manstealing

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Bắt cóc con người, đặc biệt là nhằm mục đích biến họ thành nô lệdanh từkhông đếm được (uncountable)kidnapping human beings, especially with a view to their enslavement.

Nguồn gốc (etymology)

AI