Dịch

manorway

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Con đường, thường là ngõ cụt, dẫn lối từ trang viên hoặc làng tới vùng đất chung đầm lầy, thường gần sôngdanh từA roadway, typically a dead end, giving access from a manor or village to marshy common land, often near a river.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. manorwayDạng gốc (base form)
  2. manorwaysSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • , 1892, , .

AI