manorway
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Con đường, thường là ngõ cụt, dẫn lối từ trang viên hoặc làng tới vùng đất chung đầm lầy, thường gần sôngdanh từA roadway, typically a dead end, giving access from a manor or village to marshy common land, often near a river.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- manorwayDạng gốc (base form)
- manorwaysSố nhiều (plural)