Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
mangrove swamp
UK
/ˈ
m
æ
ŋ
ɡ
ɹ
əʊ
v
ˈ
s
w
ɒ
m
p
/
US
/ˈ
m
æ
ŋ
ɡ
ɹ
oʊ
v
ˈ
s
w
ɑ
m
p
/
Nghĩa chính
1
Rừng ngập mặn
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
mangle
Rừng ngập mặn, bất kỳ loài thực vật nào thuộc chi Rhizophora
AI
1
Rừng ngập mặn
1
Rừng ngập mặn
1
Rừng ngập mặn