Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
mangona
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Quả xoài
danh từ
A mangonel
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
mangona
Dạng gốc
(base form)
mangona
s
Số nhiều
(plural)
Họ từ
(word family)
cùng gốc
mangona
mangona
da
Đá bào Mexico ngọt và cay làm từ xoài
danh từ
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
manga
Quả xoài
mango
Xoài, cây xoài
AI
1
Quả xoài
1
Quả xoài
1
Quả xoài