manglement
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Quản lý cấp cao không đủ năng lựcdanh từIncompetent senior management.
- Những tác động có hại hoặc phá hoại của quản lý cấp cao không đủ năng lựcdanh từThe harmful or destructive effects of incompetent senior management.