Dịch

manglement

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Quản lý cấp cao không đủ năng lựcdanh từIncompetent senior management.
  2. Những tác động có hại hoặc phá hoại của quản lý cấp cao không đủ năng lựcdanh từThe harmful or destructive effects of incompetent senior management.

Nguồn gốc (etymology)

AI