Dịch

mangleman

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Người đàn ông vận hành một cái máy mangledanh từA man who operates a mangle.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. manglemanDạng gốc (base form)
  2. manglemen (bất quy tắc)Số nhiều (plural)

Số nhiều không theo quy tắc.

Nguồn gốc (etymology)

AI