mangleman
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Người đàn ông vận hành một cái máy mangledanh từA man who operates a mangle.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- manglemanDạng gốc (base form)
- manglemen (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
Số nhiều không theo quy tắc.