Nghĩa chính
- Các loại cây thuộc chi Mandragoradanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Any of various plants of the genus Mandragora.
- Rễ của loại cây này thường được sử dụng làm thuốc gây mêdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The root of such a plant, traditionally used as a narcotic.
- Loại sinh vật siêu nhiên nhỏ bé, đôi khi được mô tả là một con quỷdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A kind of tiny supernatural being, sometimes described as a demon.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- mandragoraDạng gốc (base form)
- mandragorasSố nhiều (plural)
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Latinh trung đạimandragora
- từ tiếng Latinhmandragorās
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc mandragoraVí dụ
- , .